Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | Cumulative Voting |
| Tiếng Việt | (Quyền) Bỏ Phiếu Tích Lũy |
| Chủ đề | Kinh tế |
Định nghĩa - Khái niệm
Cumulative Voting là gì?
- Cumulative Voting là (Quyền) Bỏ Phiếu Tích Lũy.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
Thuật ngữ tương tự - liên quan
Danh sách các thuật ngữ liên quan Cumulative Voting
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế Cumulative Voting là gì? (hay (Quyền) Bỏ Phiếu Tích Lũy nghĩa là gì?) Định nghĩa Cumulative Voting là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Cumulative Voting / (Quyền) Bỏ Phiếu Tích Lũy. Truy cập sotaydoanhtri.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ kinh tế, IT được cập nhật liên tục