Trang chủ 2019
Danh sách
Villein
Villein là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Villein / Nông Nô trong Kinh tế -
Vindictive Damages
Vindictive Damages là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Vindictive Damages / Tiền Bồi Thường Thiệt Hại Có Tính Trừng Phạt trong Kinh tế -
Violate
Violate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Violate / Trái Với (Hợp Đồng…); Vi Phạm (Pháp Luật…) trong Kinh tế -
Violation
Violation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Violation / (Sự) Vi Phạm trong Kinh tế -
Virement
Virement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Virement / (Sự) Chuyển Khoản trong Kinh tế -
Vis Major
Vis Major là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Vis Major / Trường Hợp Bất Khả Kháng trong Kinh tế -
Visa Card
Visa Card là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Visa Card / Thẻ (Tín Dụng) Đông Mỹ; Thẻ (Tín Dụng) Visa trong Kinh tế -
Visible
Visible là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Visible / Hữu Hình; Hiển Nhiên; Rõ Ràng trong Kinh tế -
Visible Balance
Visible Balance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Visible Balance / Cán Cân Mậu Dịch Hữu Hình trong Kinh tế -
Visitation
Visitation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Visitation / Khám Xét trong Kinh tế -
Vide
Vide là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Vide / Xem; Xin Xem; Xem Thêm trong Kinh tế -
Viewing Audience
Viewing Audience là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Viewing Audience / Khán Giả; Khán Giả Truyền Hình trong Kinh tế -
Visible Card
Visible Card là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Visible Card / Thẻ Hiện Diện trong Kinh tế -
Viewing By Appointment Only
Viewing By Appointment Only là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Viewing By Appointment Only / Chỉ Đến Xem Khi Có Hẹn Trước trong Kinh tế -
Visible Exports And Imports
Visible Exports And Imports là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Visible Exports And Imports / (Hàng hóa) Xuất Nhập Khẩu Hữu Hình trong Kinh tế -
Visible Exports
Visible Exports là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Visible Exports / Xuất Khẩu Hữu Hình trong Kinh tế -
Visible Imports
Visible Imports là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Visible Imports / Nhập Khẩu Hữu Hình trong Kinh tế -
Visible Means
Visible Means là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Visible Means / Tài Sản Hữu Hình trong Kinh tế -
Visible Reserve
Visible Reserve là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Visible Reserve / Tiền Dự Trữ Hữu Hình trong Kinh tế -
Visible Reserves
Visible Reserves là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Visible Reserves / Dự Trữ Hữu Hình trong Kinh tế -