Danh sách

Villein

Villein là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Villein / Nông Nô trong Kinh tế -

Vindictive Damages

Vindictive Damages là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Vindictive Damages / Tiền Bồi Thường Thiệt Hại Có Tính Trừng Phạt trong Kinh tế -

Violate

Violate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Violate / Trái Với (Hợp Đồng…); Vi Phạm (Pháp Luật…) trong Kinh tế -

Violation

Violation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Violation / (Sự) Vi Phạm trong Kinh tế -

Virement

Virement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Virement / (Sự) Chuyển Khoản trong Kinh tế -

Vis Major

Vis Major là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Vis Major / Trường Hợp Bất Khả Kháng trong Kinh tế -

Visa Card

Visa Card là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Visa Card / Thẻ (Tín Dụng) Đông Mỹ; Thẻ (Tín Dụng) Visa trong Kinh tế -

Visible

Visible là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Visible / Hữu Hình; Hiển Nhiên; Rõ Ràng trong Kinh tế -

Visible Balance

Visible Balance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Visible Balance / Cán Cân Mậu Dịch Hữu Hình trong Kinh tế -

Visitation

Visitation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Visitation / Khám Xét trong Kinh tế -

Vide

Vide là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Vide / Xem; Xin Xem; Xem Thêm trong Kinh tế -

Viewing Audience

Viewing Audience là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Viewing Audience / Khán Giả; Khán Giả Truyền Hình trong Kinh tế -

Visible Card

Visible Card là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Visible Card / Thẻ Hiện Diện trong Kinh tế -

Viewing By Appointment Only

Viewing By Appointment Only là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Viewing By Appointment Only / Chỉ Đến Xem Khi Có Hẹn Trước trong Kinh tế -

Visible Exports And Imports

Visible Exports And Imports là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Visible Exports And Imports / (Hàng hóa) Xuất Nhập Khẩu Hữu Hình trong Kinh tế -

Visible Exports

Visible Exports là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Visible Exports / Xuất Khẩu Hữu Hình trong Kinh tế -

Visible Imports

Visible Imports là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Visible Imports / Nhập Khẩu Hữu Hình trong Kinh tế -

Visible Means

Visible Means là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Visible Means / Tài Sản Hữu Hình trong Kinh tế -

Visible Reserve

Visible Reserve là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Visible Reserve / Tiền Dự Trữ Hữu Hình trong Kinh tế -

Visible Reserves

Visible Reserves là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Visible Reserves / Dự Trữ Hữu Hình trong Kinh tế -