Danh sách

Subsidiary Coin(s)

Subsidiary Coin(s) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Subsidiary Coin(s) / Đồng Tiền Lẻ; Phụ Tệ (Tiền Cắc, Tiền Xu...) trong Kinh tế -

Subsidiary Company

Subsidiary Company là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Subsidiary Company / Công Ty Phụ Thuộc; Công Ty Con; Chi Nhánh Công Ty  trong Kinh tế -

Subsidiary Company Accounting

Subsidiary Company Accounting là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Subsidiary Company Accounting / Chế Độ Kế Toán Của Công Ty Con  trong Kinh tế -

Subsidiary Concerns

Subsidiary Concerns là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Subsidiary Concerns / Xí Nghiệp Phụ Thuộc; Cửa Hàng Chi Nhánh trong Kinh tế -

Subsidiary Credit

Subsidiary Credit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Subsidiary Credit / Thư Tín Dụng Phụ Thuộc; Thư Tín Dụng Giáp Lưng  trong Kinh tế -

Subsidiary Funds

Subsidiary Funds là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Subsidiary Funds / Qũy Phụ Trợ  trong Kinh tế -

Make A Transfer (To…)

Make A Transfer (To…) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Make A Transfer (To…) / Thực Hiện Một Vụ Chuyển Khoản trong Kinh tế -

Telemarketing

Telemarketing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Telemarketing / (Việc) Bán Hàng, Tiếp Thị Qua Điện Thoại trong Kinh tế -

Make A Valuation (To…)

Make A Valuation (To…) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Make A Valuation (To…) / Đánh Giá trong Kinh tế -

Make An Advance (To…)

Make An Advance (To…) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Make An Advance (To…) / Trả Trước, Tạm ứng, Cho Vay trong Kinh tế -

Make A Downpayment (To…)

Make A Downpayment (To…) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Make A Downpayment (To…) / Trả Tiền Mặt trong Kinh tế -

Managed Floating Exchange Rate System

Managed Floating Exchange Rate System là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Managed Floating Exchange Rate System / Chế Độ Hối Suất Thả Nổi Có Quản Lý trong Kinh tế -

Make A Loan (To…)

Make A Loan (To…) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Make A Loan (To…) / Cho Vay trong Kinh tế -

Telegraphic Transfer Bought

Telegraphic Transfer Bought là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Telegraphic Transfer Bought / Điện Chuyển Tiền Mua Vào trong Kinh tế -

Telegraphic Transfer Buying Rate

Telegraphic Transfer Buying Rate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Telegraphic Transfer Buying Rate / Hối Suất Mua Điện Chuyển Tiền trong Kinh tế -

Telegraphy

Telegraphy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Telegraphy / Điện Báo Học; Hệ Thống Điện Báo; Thông Tin Điện Báo trong Kinh tế -

Make A Price (To…)

Make A Price (To…) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Make A Price (To…) / Ra Giá trong Kinh tế -

Make A Profit (To…)

Make A Profit (To…) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Make A Profit (To…) / Lấy Lợi, Trục Lợi, Kiếm Được Lãi trong Kinh tế -

Make A Quotation (To…)

Make A Quotation (To…) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Make A Quotation (To…) / Làm Bản Khai Giá, Báo Giá trong Kinh tế -

Malicious Intent

Malicious Intent là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Malicious Intent / Ý Định Làm Hại trong Kinh tế -