Danh sách

Quadruplicate

Quadruplicate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quadruplicate / Bốn Bản Như Nhau; Làm Thành Bốn Bản Như Nhau trong Kinh tế -

Qualification Certificate

Qualification Certificate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualification Certificate / Giấy Chứng Nhận Tư Cách trong Kinh tế -

Qualification Date

Qualification Date là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualification Date / Ngày Cấp Pháp Năng trong Kinh tế -

Qualification Period

Qualification Period là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualification Period / Thời Kỳ Có Thề Thu Nhận (Bảo Hiểm) trong Kinh tế -

Qualification Record

Qualification Record là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualification Record / Hồ Sơ Tư Cách Chuyên Môn trong Kinh tế -

Qualification Shares

Qualification Shares là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualification Shares / Cổ Phần Quy Định Tư Cách trong Kinh tế -

Qualified Report

Qualified Report là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Report / (Bản) Báo Cáo Kiểm Toán Bảo Lưu, Có Kèm Điều Kiện trong Kinh tế -

Qualified Acceptance

Qualified Acceptance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Acceptance / Nhận Trả Có Điều Kiện; Chấp Nhận Bảo Lưu trong Kinh tế -

Qualified Title

Qualified Title là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Title / Quyền Sở Hữu Tài Sản Có Hạn Độ trong Kinh tế -

Qualified Accounts

Qualified Accounts là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Accounts / Các Bảng Kết Toán Sai Sót trong Kinh tế -

Purchasing Patterns

Purchasing Patterns là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Purchasing Patterns / (Các) Mô Hình Mua trong Kinh tế -

Purchasing Permit

Purchasing Permit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Purchasing Permit / Giấy Phép Mua trong Kinh tế -

Purchaser Of An Option

Purchaser Of An Option là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Purchaser Of An Option / Bên Mua Quyền Chọn trong Kinh tế -

Purchaser’s Association

Purchaser's Association là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Purchaser's Association / Hợp Tác Xã Mua trong Kinh tế -

Purchases Account

Purchases Account là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Purchases Account / Tài Khoản Mua Hàng trong Kinh tế -

Purchasing Agent

Purchasing Agent là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Purchasing Agent / Người Đại Lý Mua Hàng trong Kinh tế -

Purchasing Analysis

Purchasing Analysis là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Purchasing Analysis / Phân Tích Việc Mua trong Kinh tế -

Purchasing Capacity

Purchasing Capacity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Purchasing Capacity / Khả Năng Mua trong Kinh tế -

Purchasing Commission

Purchasing Commission là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Purchasing Commission / Hoa Hồng Mua trong Kinh tế -

Purchasing Co-Operative

Purchasing Co-Operative là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Purchasing Co-Operative / Hợp Tác Xã Mua; Tập Đoàn Mua trong Kinh tế -