Danh sách

Quarantine Of A Sea-Port

Quarantine Of A Sea-Port là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarantine Of A Sea-Port / Kiểm Dịch Một Hải Cảng trong Kinh tế -

Quarantine Period

Quarantine Period là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarantine Period / Khoảng Thời Gian Kiểm Dịch trong Kinh tế -

Quarantine Regulations

Quarantine Regulations là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarantine Regulations / Điều Lệ Kiểm Dịch trong Kinh tế -

Quarter-Page Advertisement

Quarter-Page Advertisement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarter-Page Advertisement / Quảng Cáo Một Phần Tư Trang trong Kinh tế -

Quarter Day

Quarter Day là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarter Day / Ngày Kỳ Hạn; Ngày Kết Toán Cuối Quý trong Kinh tế -

Score

Score là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Score / Khoản Tiền Thiếu; Nợ Ghi Sổ; Đơn Vị Trọng Lượng Sco trong Kinh tế -

Quart

Quart là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quart / Phần Tư Ga-Lông; Lít Anh trong Kinh tế -

Quarter Showing

Quarter Showing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarter Showing / Quảng Cáo Chiếm Một Góc Trang Báo trong Kinh tế -

Quarterage

Quarterage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarterage / (Tiền) Quý Phí, Tiền Trả Hàng Quý trong Kinh tế -

Science Park

Science Park là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Science Park / Công Viên Khoa Học trong Kinh tế -

Scheme Advertising

Scheme Advertising là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scheme Advertising / Quảng Cáo Tại Nơi Bán trong Kinh tế -

Quantity Discrepancy

Quantity Discrepancy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantity Discrepancy / Sự Bất Đồng Nhau Về Số Lượng trong Kinh tế -

Quantity Index

Quantity Index là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantity Index / Chỉ Số Số Lượng trong Kinh tế -

Scheme

Scheme là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scheme / Phương Án; Kế Hoạch; Chương Trình; Sự Sắp Xếp, Dàn Bài; Đồ Biểu; Bảng Biểu trong Kinh tế -

Quantity Inspection

Quantity Inspection là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantity Inspection / Kiểm Nghiệm Số Lượng trong Kinh tế -

Quantity Of Employment

Quantity Of Employment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantity Of Employment / Số Lượng Công Ăn Việc Làm trong Kinh tế -

Quantity Of Money

Quantity Of Money là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantity Of Money / Lượng Cung ứng Tiền Tệ trong Kinh tế -

Scientific Research

Scientific Research là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scientific Research / Sự Nghiên Cứu Khoa Học trong Kinh tế -

Scheme Of Arrangement

Scheme Of Arrangement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scheme Of Arrangement / Thảo Ước Xử Lý Nợ; Phương Án Xử Lý Hòa Giải Trái Vụ trong Kinh tế -

Quantity Production

Quantity Production là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantity Production / Sản Xuất Số Lượng Lớn, Hàng Loạt, Đại Trà trong Kinh tế -