Trang chủ 2019
Danh sách
Quarantine Of A Sea-Port
Quarantine Of A Sea-Port là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarantine Of A Sea-Port / Kiểm Dịch Một Hải Cảng trong Kinh tế -
Quarantine Period
Quarantine Period là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarantine Period / Khoảng Thời Gian Kiểm Dịch trong Kinh tế -
Quarantine Regulations
Quarantine Regulations là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarantine Regulations / Điều Lệ Kiểm Dịch trong Kinh tế -
Quarter-Page Advertisement
Quarter-Page Advertisement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarter-Page Advertisement / Quảng Cáo Một Phần Tư Trang trong Kinh tế -
Quarter Day
Quarter Day là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarter Day / Ngày Kỳ Hạn; Ngày Kết Toán Cuối Quý trong Kinh tế -
Score
Score là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Score / Khoản Tiền Thiếu; Nợ Ghi Sổ; Đơn Vị Trọng Lượng Sco trong Kinh tế -
Quart
Quart là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quart / Phần Tư Ga-Lông; Lít Anh trong Kinh tế -
Quarter Showing
Quarter Showing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarter Showing / Quảng Cáo Chiếm Một Góc Trang Báo trong Kinh tế -
Quarterage
Quarterage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarterage / (Tiền) Quý Phí, Tiền Trả Hàng Quý trong Kinh tế -
Science Park
Science Park là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Science Park / Công Viên Khoa Học trong Kinh tế -
Scheme Advertising
Scheme Advertising là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scheme Advertising / Quảng Cáo Tại Nơi Bán trong Kinh tế -
Quantity Discrepancy
Quantity Discrepancy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantity Discrepancy / Sự Bất Đồng Nhau Về Số Lượng trong Kinh tế -
Quantity Index
Quantity Index là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantity Index / Chỉ Số Số Lượng trong Kinh tế -
Scheme
Scheme là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scheme / Phương Án; Kế Hoạch; Chương Trình; Sự Sắp Xếp, Dàn Bài; Đồ Biểu; Bảng Biểu trong Kinh tế -
Quantity Inspection
Quantity Inspection là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantity Inspection / Kiểm Nghiệm Số Lượng trong Kinh tế -
Quantity Of Employment
Quantity Of Employment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantity Of Employment / Số Lượng Công Ăn Việc Làm trong Kinh tế -
Quantity Of Money
Quantity Of Money là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantity Of Money / Lượng Cung ứng Tiền Tệ trong Kinh tế -
Scientific Research
Scientific Research là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scientific Research / Sự Nghiên Cứu Khoa Học trong Kinh tế -
Scheme Of Arrangement
Scheme Of Arrangement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scheme Of Arrangement / Thảo Ước Xử Lý Nợ; Phương Án Xử Lý Hòa Giải Trái Vụ trong Kinh tế -
Quantity Production
Quantity Production là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantity Production / Sản Xuất Số Lượng Lớn, Hàng Loạt, Đại Trà trong Kinh tế -