Danh sách

Twinning Of Companies

Twinning Of Companies là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Twinning Of Companies / Cặp Đôi Công Ty trong Kinh tế -

Surrender Of Lease

Surrender Of Lease là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surrender Of Lease / (Sự) Bãi Bỏ Hợp Đồng Thuê trong Kinh tế -

Twisting Test

Twisting Test là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Twisting Test / Thí Nghiệm Khúc Lượn trong Kinh tế -

Surrender Rule

Surrender Rule là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surrender Rule / [Anh] Quy Tắc Nhượng Lại  trong Kinh tế -

Surplus Value

Surplus Value là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surplus Value / Giá Trị Thặng Dư trong Kinh tế -

Surrender Value

Surrender Value là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surrender Value / Giá Trị Được Trả Lại; Số Tiền Bảo Hiểm Trả Lại trong Kinh tế -

Turnkey Factory

Turnkey Factory là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Turnkey Factory / Công Xưởng "Giao Khóa" trong Kinh tế -

Surrogate

Surrogate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surrogate / [Mỹ] Quan Tòa Coi Việc Phê Chuẩn Chúc Thư Và Quản Lý Di Sản trong Kinh tế -

Turnkey Investment

Turnkey Investment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Turnkey Investment / Đầu Tư "Mở Khóa" trong Kinh tế -

Surrender Charges

Surrender Charges là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surrender Charges / Phí Tổn Mua Lại ; Phí Giải Ước trong Kinh tế -

Trust Letter

Trust Letter là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trust Letter / Thư Tín Thác trong Kinh tế -

Trust Money

Trust Money là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trust Money / Tiền Ủy Thác, Thác Quản trong Kinh tế -

Surplus Profit

Surplus Profit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surplus Profit / Lợi Nhuận Thặng Dư; Lợi Nhuận Ngoại Ngạch  trong Kinh tế -

Surplus Reserves

Surplus Reserves là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surplus Reserves / Dự Trữ Cho Những Mục Đích Đặc Biệt  trong Kinh tế -

Surplus Shares

Surplus Shares là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surplus Shares / Cổ Phần Thừa trong Kinh tế -

Surplus Statement

Surplus Statement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surplus Statement / Bảng Số Dư  trong Kinh tế -

Surplus Stocks

Surplus Stocks là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surplus Stocks / Hàng Trữ Thừa trong Kinh tế -

Surplus In The Preceding Fiscal Year

Surplus In The Preceding Fiscal Year là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surplus In The Preceding Fiscal Year / Số Dư Trong Tài Khoản Trước trong Kinh tế -

Surplus To Our Requirements

Surplus To Our Requirements là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surplus To Our Requirements / Số Lượng Quá Mức Yêu Cầu; Số Lượng Thừa trong Kinh tế -

Trust Deposit

Trust Deposit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trust Deposit / Tồn Khoản Tín Thác trong Kinh tế -