Danh sách

Quay-Berth

Quay-Berth là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quay-Berth / Chỗ Tàu Đậu ở Bến trong Kinh tế -

Quashable

Quashable là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quashable / Có Thể Hủy trong Kinh tế -

Scratch Cards

Scratch Cards là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scratch Cards / Thẻ Khuyến Mãi trong Kinh tế -

Quasi-Partner

Quasi-Partner là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quasi-Partner / Chuẩn Đối Tác; Chuẩn Hội trong Kinh tế -

Quasi-Public Corporation

Quasi-Public Corporation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quasi-Public Corporation / Công Ty Bán Quốc Doanh trong Kinh tế -

Scoreboard

Scoreboard là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scoreboard / Bảng Niêm Yết; Bảng Yết Thị trong Kinh tế -

Scrap Rate

Scrap Rate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scrap Rate / Mức; Tỉ Lệ Phế Bỏ trong Kinh tế -

Scotch Tape

Scotch Tape là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scotch Tape / Băng Dính (Trong Suốt) trong Kinh tế -

Quarterly Trade Account

Quarterly Trade Account là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarterly Trade Account / (Tài Khoản) Kết Toán Mậu Dịch Cuối Quý trong Kinh tế -

Quarterly Accounts

Quarterly Accounts là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarterly Accounts / Tài Khoản Quý trong Kinh tế -

Schweizerische Bankerein

Schweizerische Bankerein là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Schweizerische Bankerein / Ngân Hàng Thụy Sĩ (Ngân Hàng Lớn Nhất Của Thụy Sĩ) trong Kinh tế -

Quantity Variance

Quantity Variance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantity Variance / Chênh Lệch Số Lượng; Sai Biệt Số Lượng trong Kinh tế -

Schwerin

Schwerin là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Schwerin / (Đức) Chiến Thuật Đột Phá Trọng Điểm trong Kinh tế -

Quantum

Quantum là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantum / Lượng; Ngạch; Số Lượng trong Kinh tế -

Quantum Merit

Quantum Merit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantum Merit / Nguyên Tắc Trả Tiền Theo Giá Cả Hợp Lý trong Kinh tế -

Quantum Of International Trade

Quantum Of International Trade là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantum Of International Trade / (Tổng) Lượng Mậu Dịch Quốc Tế trong Kinh tế -

Quarantine Certificate

Quarantine Certificate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarantine Certificate / Giấy Chứng Nhận Kiểm Dịch  trong Kinh tế -

Quarantine Boat

Quarantine Boat là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarantine Boat / Tàu Kiểm Dịch trong Kinh tế -

Scientific

Scientific là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scientific / Thuộc Về Khoa Học; Về Mặt Khoa Học; Hợp Khoa Học trong Kinh tế -

Quarterly Statement

Quarterly Statement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarterly Statement / Bản Lược Kê (Tài Khoản) Quý, Tam Cá Nguyệt trong Kinh tế -