Danh sách

Underlessee

Underlessee là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underlessee / Người Thuê Lại trong Kinh tế -

Sophisticated Industries

Sophisticated Industries là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sophisticated Industries / Công Nghiệp Cao Cấp trong Kinh tế -

Underlessor

Underlessor là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underlessor / Người Cho Thuê Lại trong Kinh tế -

Sort

Sort là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sort / Phân Loại trong Kinh tế -

Underline

Underline là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underline / Gạch Dưới; Nhấn Mạnh trong Kinh tế -

Sort Through The Mail (To…)

Sort Through The Mail (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sort Through The Mail (To...) / Kiểm, Xếp Loại Thư Tín trong Kinh tế -

Underlying Assets

Underlying Assets là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underlying Assets / Tài Sản Tiềm Tàng trong Kinh tế -

Sorter

Sorter là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sorter / Người Xếp Loại; Người Phân Hạng; Người Chia Chọn (Thư Từ...) trong Kinh tế -

Underdeck Tonnage

Underdeck Tonnage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underdeck Tonnage / Trọng Tải Dưới Boong, Trong Khoang trong Kinh tế -

International Bureau Of Weights And Measures

International Bureau Of Weights And Measures là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng International Bureau Of Weights And Measures / Cục Cân Lường Quốc Tế trong Kinh tế -

Underpopulated

Underpopulated là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underpopulated / Ít Dân; Thưa Dân trong Kinh tế -

Soundness

Soundness là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Soundness / Tình Trạng Tốt, Tính Có Thể Trả Được (Nợ) trong Kinh tế -

Undated Bonds

Undated Bonds là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Undated Bonds / Trái khoán không ghi ngày thường hoàn  trong Kinh tế -

Undated Cheque

Undated Cheque là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Undated Cheque / Chi Phiếu Không Đề Ngày trong Kinh tế -

Undated Debenture

Undated Debenture là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Undated Debenture / Trái Khoán Vĩnh Cửu trong Kinh tế -

Undated Deposit

Undated Deposit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Undated Deposit / Tiền Gởi Không Định Kỳ trong Kinh tế -

Undated Endorsement

Undated Endorsement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Undated Endorsement / Ký Hậu Không Đề Ngày trong Kinh tế -

Under L/C

Under L/C là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Under L/C / Dưới Thư Tín Dụng; Do Thư Tín Dụng Định trong Kinh tế -

Under Offer

Under Offer là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Under Offer / (Tài Sản...) Đang Thương Lượng Bán trong Kinh tế -

Non-Tied Loan

Non-Tied Loan là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Non-Tied Loan / Khoản Cho Vay Không Kèm Điều Kiện trong Kinh tế -