Danh sách

Quoted Securities

Quoted Securities là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quoted Securities / Các Chứng Khoán Trong Danh Sách trong Kinh tế -

Sea Level (Sea-level)

Sea Level (Sea-level) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Level (Sea-level) / Mực Nước Biển trong Kinh tế -

Sea Line (Sea-line)

Sea Line (Sea-line) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Line (Sea-line) / Mực Nước Biển trong Kinh tế -

Sea Mile (Sea-mile)

Sea Mile (Sea-mile) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Mile (Sea-mile) / Hải Lý; Dặm Biển trong Kinh tế -

Quote-Driven

Quote-Driven là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quote-Driven / (Thị Trường Chứng Khoán...) (Được) Chế Ngự Bằng Giá trong Kinh tế -

Sealed Carbin

Sealed Carbin là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sealed Carbin / Khoang Niêm Kín trong Kinh tế -

Sealed Container

Sealed Container là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sealed Container / Công-Ten-Nơ Niêm Kín trong Kinh tế -

Sealed Envelope

Sealed Envelope là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sealed Envelope / Phong Bì Dán Kín trong Kinh tế -

Quota Cartel

Quota Cartel là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quota Cartel / Liên Minh Hạn Ngạch trong Kinh tế -

Sea Water Damage

Sea Water Damage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Water Damage / Thiệt Hại Do Nước Biển (Đối Với Hàng Hóa) trong Kinh tế -

Quoted Market Price

Quoted Market Price là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quoted Market Price / Giá Sở Giao Dịch trong Kinh tế -

Sea Waybill

Sea Waybill là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Waybill / Giấy Gởi Hàng Đường Biển trong Kinh tế -

Sea Wind (Sea-Wind)

Sea Wind (Sea-Wind) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Wind (Sea-Wind) / Gió Từ Biển Thổi Vào Đất Liền trong Kinh tế -

Seaboard

Seaboard là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seaboard / Bờ Biển trong Kinh tế -

Seaborne (Sea-borne)

Seaborne (Sea-borne) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seaborne (Sea-borne) / Vận Chuyển Trên Biển trong Kinh tế -

Seaborne Only

Seaborne Only là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seaborne Only / (Phạm Vi Bảo Hiểm Chiến Tranh) Chỉ Hạn Chế Trong Vận Tải Đường Biển trong Kinh tế -

Quote

Quote là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quote / Định Thị Giá; Báo Giá; Cho Giá trong Kinh tế -

Quoted

Quoted là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quoted / (Công Ty) Được Yết Giá; Được Ghi Vào Bảng Giá Chính Thức trong Kinh tế -

Quoted Companies

Quoted Companies là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quoted Companies / Các Công Ty Được Yết Giá trong Kinh tế -

Quod Video

Quod Video là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quod Video / Có Thể Xem; Xin Xem trong Kinh tế -