Trang chủ 2019
Danh sách
Quoted Securities
Quoted Securities là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quoted Securities / Các Chứng Khoán Trong Danh Sách trong Kinh tế -
Sea Level (Sea-level)
Sea Level (Sea-level) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Level (Sea-level) / Mực Nước Biển trong Kinh tế -
Sea Line (Sea-line)
Sea Line (Sea-line) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Line (Sea-line) / Mực Nước Biển trong Kinh tế -
Sea Mile (Sea-mile)
Sea Mile (Sea-mile) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Mile (Sea-mile) / Hải Lý; Dặm Biển trong Kinh tế -
Quote-Driven
Quote-Driven là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quote-Driven / (Thị Trường Chứng Khoán...) (Được) Chế Ngự Bằng Giá trong Kinh tế -
Sealed Carbin
Sealed Carbin là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sealed Carbin / Khoang Niêm Kín trong Kinh tế -
Sealed Container
Sealed Container là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sealed Container / Công-Ten-Nơ Niêm Kín trong Kinh tế -
Sealed Envelope
Sealed Envelope là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sealed Envelope / Phong Bì Dán Kín trong Kinh tế -
Quota Cartel
Quota Cartel là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quota Cartel / Liên Minh Hạn Ngạch trong Kinh tế -
Sea Water Damage
Sea Water Damage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Water Damage / Thiệt Hại Do Nước Biển (Đối Với Hàng Hóa) trong Kinh tế -
Quoted Market Price
Quoted Market Price là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quoted Market Price / Giá Sở Giao Dịch trong Kinh tế -
Sea Waybill
Sea Waybill là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Waybill / Giấy Gởi Hàng Đường Biển trong Kinh tế -
Sea Wind (Sea-Wind)
Sea Wind (Sea-Wind) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sea Wind (Sea-Wind) / Gió Từ Biển Thổi Vào Đất Liền trong Kinh tế -
Seaboard
Seaboard là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seaboard / Bờ Biển trong Kinh tế -
Seaborne (Sea-borne)
Seaborne (Sea-borne) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seaborne (Sea-borne) / Vận Chuyển Trên Biển trong Kinh tế -
Seaborne Only
Seaborne Only là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seaborne Only / (Phạm Vi Bảo Hiểm Chiến Tranh) Chỉ Hạn Chế Trong Vận Tải Đường Biển trong Kinh tế -
Quote
Quote là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quote / Định Thị Giá; Báo Giá; Cho Giá trong Kinh tế -
Quoted
Quoted là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quoted / (Công Ty) Được Yết Giá; Được Ghi Vào Bảng Giá Chính Thức trong Kinh tế -
Quoted Companies
Quoted Companies là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quoted Companies / Các Công Ty Được Yết Giá trong Kinh tế -
Quod Video
Quod Video là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quod Video / Có Thể Xem; Xin Xem trong Kinh tế -