Danh sách

Unrestricted Job

Unrestricted Job là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unrestricted Job / Việc Làm Tự Do trong Kinh tế -

Update

Update là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Update / Cập Nhật trong Kinh tế -

Unrestricted Access

Unrestricted Access là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unrestricted Access / Sự Cho Vào Không Hạn Chế, Sự Vào Cửa Tự Do trong Kinh tế -

Updating

Updating là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Updating / Sự Cập Nhật (Hóa) trong Kinh tế -

Unrestricted Negotiation

Unrestricted Negotiation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unrestricted Negotiation / Sự Nhượng Dịch Không Hạn Chế trong Kinh tế -

Upward Mobility

Upward Mobility là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Upward Mobility / Khuynh Hướng Lưu Động Lên Trên; Tính Năng Động Hướng Lên trong Kinh tế -

Unship

Unship là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unship / Bốc Dỡ (Hàng) Trên Tàu Xuống trong Kinh tế -

Unstamped Debentures

Unstamped Debentures là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unstamped Debentures / Tái Khoán Không Đóng Dấu trong Kinh tế -

Unvalidated Inflation

Unvalidated Inflation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unvalidated Inflation / Lạm Phát Không Được Xác Chứng trong Kinh tế -

Unvalued Policy

Unvalued Policy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unvalued Policy / Đơn Bảo Hiểm Chưa Định Giá trong Kinh tế -

Export Drawback

Export Drawback là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Drawback / Sự Hoàn Thuế Tái Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Export Interest

Export Interest là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Interest / Lợi Tức Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Export Investment

Export Investment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Investment / Đầu Tư Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Unreflected Revenue

Unreflected Revenue là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unreflected Revenue / Doanh Thu Không Được Phản Ánh trong Kinh tế -

Usurious Rate Of Interest

Usurious Rate Of Interest là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Usurious Rate Of Interest / Lãi Suất Cao Nhất (Được Luật Pháp Cho Phép) trong Kinh tế -

Export Invoice

Export Invoice là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Invoice / Hóa Đơn Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Unregistered Letter

Unregistered Letter là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unregistered Letter / Thư Không Bảo Đảm trong Kinh tế -

Unrecovered Debt

Unrecovered Debt là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unrecovered Debt / Nợ Chưa Thanh Toán trong Kinh tế -

Unredeemable

Unredeemable là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unredeemable / Không Thể Hoàn Trả, Thường Hoàn trong Kinh tế -

Unredeemable Bonds

Unredeemable Bonds là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unredeemable Bonds / (Các) Trái Khoán Không Thể Thường Hoàn trong Kinh tế -