Danh sách

Export Assistance Register

Export Assistance Register là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Assistance Register / (Sự) Đăng Trợ Giúp Xuất Khẩu (Của Nước Anh) trong Kinh tế -

Export Authorization

Export Authorization là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Authorization / Giấy Ủy Nhiệm Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Export Balance

Export Balance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Balance / Cán Cân Buôn Bán Dư Thừa trong Kinh tế -

Export Avaiability

Export Avaiability là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Avaiability / Số Lượng Sẵn Có trong Kinh tế -

Export Bid

Export Bid là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Bid / (Sự) Chào Giá Xuất (Khẩu) trong Kinh tế -

Export Bill (Of Exchange)

Export Bill (Of Exchange) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Bill (Of Exchange) / Hối Phiếu Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Expense On Bond Issue

Expense On Bond Issue là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expense On Bond Issue / Chi Phí Phát Hành Trái Khoán trong Kinh tế -

Export Bill For Collection

Export Bill For Collection là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Bill For Collection / Hối Phiếu Xuất Khẩu Nhờ Thu trong Kinh tế -

Expense Payable

Expense Payable là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expense Payable / Chi Phí Phải Trả trong Kinh tế -

Export Bill Of Lading

Export Bill Of Lading là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Bill Of Lading / Vận Đơn Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Export Agency Agreement

Export Agency Agreement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Agency Agreement / Hiệp Định Đại Lý Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Export Amendment

Export Amendment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Amendment / (Việc) Điều Chỉnh Phê Duyệt Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Export And Import Bank

Export And Import Bank là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export And Import Bank / Ngân Hàng Xuất Nhập Khẩu trong Kinh tế -

Export Article(s)

Export Article(s) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Article(s) / Mặt Hàng Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Expired Policy

Expired Policy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expired Policy / Đơn Bảo Hiểm Hết Hạn trong Kinh tế -

Expired Utility

Expired Utility là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expired Utility / Hiệu Dụng Đã Hết trong Kinh tế -

Expiry Date Of A Contact

Expiry Date Of A Contact là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expiry Date Of A Contact / Ngày Hết Hạn Hợp Đồng trong Kinh tế -

Expiry Day

Expiry Day là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expiry Day / Ngày Kết Thúc trong Kinh tế -

Expiry Date

Expiry Date là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expiry Date / Ngày Hết Hạn trong Kinh tế -

Expiry Date Of (Letter Of) Credit

Expiry Date Of (Letter Of) Credit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expiry Date Of (Letter Of) Credit / Ngày Hết Hiệu Lực Của Thư Tín Dụng trong Kinh tế -