Danh sách

Trade Development Council

Trade Development Council là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Development Council / Cục Phát Triển Mậu Dịch (Hồng Kông) trong Kinh tế -

Rights Or Entitlements (Of A Staff Member)

Rights Or Entitlements (Of A Staff Member) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Rights Or Entitlements (Of A Staff Member) / Quyền Lợi Và Sự Đãi Ngộ trong Kinh tế -

Trade Discount

Trade Discount là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Discount / Chiết Khấu Bán Sỉ; Chiếu  Khấu Thương Mại; Chiết Khấu Đồng Nghiệp trong Kinh tế -

Trade Directory

Trade Directory là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Directory / Danh Bạ Thương Mại; Niên Giám Thương Mại trong Kinh tế -

Payback Period

Payback Period là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Payback Period / Thời Gian Hoàn Vốn trong Kinh tế -

Right-To-Work Law

Right-To-Work Law là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Right-To-Work Law / Luật Bảo Đảm Quyền Làm Việc trong Kinh tế -

Trade Discrimination

Trade Discrimination là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Discrimination / (Sự) Phân Biệt Đối Xử Mậu Dịch trong Kinh tế -

Payback Period Method

Payback Period Method là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Payback Period Method / Phương Pháp Xác Định Thời Gian Hoàn Vốn trong Kinh tế -

Rigid Wages

Rigid Wages là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Rigid Wages / Tiền Lương Cứng Nhắc trong Kinh tế -

Trade Bills

Trade Bills là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Bills / Phiếu Khoán Thương Mại; Thương Phiếu trong Kinh tế -

Trade Control

Trade Control là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Control / Kiểm Soát Mậu Dịch  trong Kinh tế -

Right To Vote

Right To Vote là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Right To Vote / Quyền Đầu Phiếu; Quyền Biểu Quyết trong Kinh tế -

Trade Credit On Exports

Trade Credit On Exports là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Credit On Exports / Tín Dụng (Mậu Dịch) Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Right To Work

Right To Work là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Right To Work / Quyền Làm Việc; Quyền Có Công Ăn Việc Làm trong Kinh tế -

Trade Creditor

Trade Creditor là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Creditor / Chủ Nợ Thương Mại; Khách Bán Hàng trong Kinh tế -

Trade Customs

Trade Customs là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Customs / Tập Quán Thương Mại trong Kinh tế -

Rightful Claimant

Rightful Claimant là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Rightful Claimant / Người Hưởng Quyền; Người Thụ Quyền trong Kinh tế -

Trade Cycle

Trade Cycle là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Cycle / Chu Kỳ Thương Nghiệp; Chu Kỳ Kinh Tế trong Kinh tế -

Trade Circles

Trade Circles là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Circles / Giới Thương Nghiệp; Thương Giới trong Kinh tế -

Rightful Owner

Rightful Owner là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Rightful Owner / Chủ Sở Hữu Hợp Pháp trong Kinh tế -