Danh sách

Period Cost

Period Cost là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Period Cost / Giá Thành Trong Kỳ; Phí Tổn Trong Kỳ trong Kinh tế -

Period Depreciation Charge

Period Depreciation Charge là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Period Depreciation Charge / Phí Khấu Hao Trong Kỳ trong Kinh tế -

Reserve For Unexpired Risks

Reserve For Unexpired Risks là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Reserve For Unexpired Risks / (Tiền) Dự Trữ Bồi Thường Bảo Hiểm trong Kinh tế -

Period Expenses

Period Expenses là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Period Expenses / Chi Phí Trong Kỳ trong Kinh tế -

Reserve Fund

Reserve Fund là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Reserve Fund / Quỹ Dự Trữ; Dự Phòng trong Kinh tế -

Period For Shipment

Period For Shipment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Period For Shipment / Khoảng Thời Gian Chất Hàng trong Kinh tế -

Green Audit

Green Audit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Green Audit / Kiểm Tra Xanh trong Kinh tế -

Responsible Quarters

Responsible Quarters là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Responsible Quarters / (Các) Giới Thẩm Quyền trong Kinh tế -

Transfer By Endorsement (To…)

Transfer By Endorsement (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Transfer By Endorsement (To...) / Chuyển Giao (Hối Phiếu) Bằng Cách Bối Thự trong Kinh tế -

Responsibility Accounting

Responsibility Accounting là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Responsibility Accounting / Quá Trình Hạch Toán Trách Nhiệm trong Kinh tế -

Transfer To A Debt (To…)

Transfer To A Debt (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Transfer To A Debt (To...) / Chuyển Một Khoản Nợ trong Kinh tế -

Transfer By Cheque

Transfer By Cheque là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Transfer By Cheque / Chuyển Khoản Bằng Chi Phiếu trong Kinh tế -

Risk Accounting

Risk Accounting là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Risk Accounting / Kế Toán Rủi Ro trong Kinh tế -

Stock-Exchange Rules And Regulations

Stock-Exchange Rules And Regulations là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Stock-Exchange Rules And Regulations / Điều Lệ Sở Giao Dịch Chứng Khoán trong Kinh tế -

Responsibility Accounting

Responsibility Accounting là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Responsibility Accounting / Kế Toán Trách Nhiệm trong Kinh tế -

Risk Capital

Risk Capital là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Risk Capital / Vốn (Đầu Cơ) Mạo Hiểm; Vốn Chấp Nhận Phiêu Lưu; Vốn Rủi Ro trong Kinh tế -

Risk Aversion

Risk Aversion là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Risk Aversion / Sự Không Thích Rủi Ro trong Kinh tế -

Stock-Exchange Index

Stock-Exchange Index là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Stock-Exchange Index / Chỉ Số Sở Giao Dịch (Chứng Khoán) trong Kinh tế -

Transfer Account

Transfer Account là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Transfer Account / Tài Khoản Chuyển Khoản; Tài Khoản Sang Tên trong Kinh tế -

Responsibility Audit

Responsibility Audit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Responsibility Audit / Thẩm Tra Trách Nhiệm trong Kinh tế -