Danh sách

Special Endorsement

Special Endorsement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Special Endorsement / Bối Thự Đặc Định; Bối Thự Chính Thức; Ký Hậu Đích Danh trong Kinh tế -

Self Cheque

Self Cheque là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Self Cheque / Séc Cho Bản Thân (Để Ngân Hàng Chi Trả Cho Bản Thân Người Ký Phát) trong Kinh tế -

Saleability

Saleability là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Saleability / Tính Có Thể Bán Được; Tính Có Thể Bán Chạy; Tính Dễ Bán trong Kinh tế -

Special Journal

Special Journal là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Special Journal / Sổ Nhật Lý Loại Đặc Biệt; Sổ Nhật Ký Thu Chi Đặc Biệt; Sổ Nhật Ký Chuyên Biệt trong Kinh tế -

Saleable

Saleable là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Saleable / Dễ Bán; Có Thể Bán Được; Bán Chạy trong Kinh tế -

Special Leave

Special Leave là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Special Leave / Phép Nghỉ Đặc Biệt trong Kinh tế -

Special Negotiable Instrument

Special Negotiable Instrument là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Special Negotiable Instrument / Chứng Từ Lưu Thông Đặc Biệt; Chừng Từ Đích Danh trong Kinh tế -

Sales Agent

Sales Agent là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sales Agent / (Người) Đại Lý Bán Hàng (Cho Hãng Buôn) trong Kinh tế -

Seizure Of The Ship

Seizure Of The Ship là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seizure Of The Ship / (Sự) Tịch Thu Tàu trong Kinh tế -

Special Cargo

Special Cargo là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Special Cargo / Hàng Chở Đặc Biệt trong Kinh tế -

State Bank Deposit Book

State Bank Deposit Book là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng State Bank Deposit Book / Sổ Gởi Tiền ở Ngân Hàng Nhà Nước trong Kinh tế -

Special Drawing Rights

Special Drawing Rights là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Special Drawing Rights / Quyền Rút Tiền Đặc Biệt; Quyền Vay Đặc Biệt (Của Tổ Chức Quỹ Tiền Tệ Quốc Tế)  trong Kinh tế -

Securities Trading

Securities Trading là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Securities Trading / Giao Dịch Chứng Khoán trong Kinh tế -

Security Capital

Security Capital là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Security Capital / Vốn An Toàn trong Kinh tế -

Solvable

Solvable là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Solvable / Có Tư Lực; Có Khả Năng Chi Trả; Có Thể Trả Nợ Được trong Kinh tế -

Security Deposit

Security Deposit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Security Deposit / Tiền Cược; Tiền Bảo Chứng; Tiền Ký Quỹ trong Kinh tế -

Security Dollar

Security Dollar là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Security Dollar / Đô-La Chứng Khoán trong Kinh tế -

Space

Space là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Space / Trốn Trên Khoang Tù, Miếng Chì Chèn Kẽ Chữ; Khoảng Cách (Dòng...) trong Kinh tế -

Security For A Debt

Security For A Debt là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Security For A Debt / (Sự) Bảo Đảm Một Khoản Nợ trong Kinh tế -

Special Non-pensionable Post Allowance

Special Non-pensionable Post Allowance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Special Non-pensionable Post Allowance / Trợ Cấp Chức Vụ Đặc Biệt Không Tính Hưu Bổng trong Kinh tế -