Danh sách

Settlement Day

Settlement Day là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Settlement Day / Ngày Quyết Toán; Ngày Kết Toán (Chứng Khoán, Cổ Phiếu) trong Kinh tế -

Export Trade Act

Export Trade Act là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Trade Act / Luật Mậu Dịch Xuất khẩu trong Kinh tế -

Settlement On Account

Settlement On Account là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Settlement On Account / Kết Toán Ghi Nợ; Kết Toán Trên Sổ Sách trong Kinh tế -

Export Trade Act

Export Trade Act là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Trade Act / Luật Mậu Dịch Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Productivity Gains

Productivity Gains là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Productivity Gains / Tiền Công Năng Suất trong Kinh tế -

Export Trade

Export Trade là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Trade / Mậu Dịch Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Settlement Out Of Court

Settlement Out Of Court là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Settlement Out Of Court / (Sự) Giải Quyết, Dàn Xếp Ngoài Tòa Án; Hòa Giải trong Kinh tế -

Export Value

Export Value là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Value / Giá Trị Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Productivity Norm

Productivity Norm là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Productivity Norm / Định Mức Năng Suất trong Kinh tế -

Export Turnover

Export Turnover là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Turnover / Doanh Số, Kim Ngạch Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Satellite Computer

Satellite Computer là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Satellite Computer / Máy Vi Tính Vệ Tinh trong Kinh tế -

Satellite

Satellite là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Satellite / Vệ Tinh trong Kinh tế -

Product Buyback

Product Buyback là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Product Buyback / Việc Mua Lại Sản Phẩm; Viêc Bán Trở Lại Sản Phẩm (Cuả Mậu Dịch Bù Trừ) trong Kinh tế -

Spot Exchange Rate

Spot Exchange Rate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Spot Exchange Rate / Hối Suất Ngoại Hối Tiền Mặt trong Kinh tế -

Sans Recours

Sans Recours là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sans Recours / Không Có Quyền Truy Sách; Miễn Truy Đòi trong Kinh tế -

Senior Lien

Senior Lien là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Senior Lien / Quyền Lưu Trữ Ưu Tiên trong Kinh tế -

Principle Of Separability

Principle Of Separability là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Principle Of Separability / Nguyên Tắc Có Thể Tách Ra trong Kinh tế -

Productivity Clause

Productivity Clause là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Productivity Clause / Điều Khoản Năng Suất trong Kinh tế -

Speculate For A Fall (To…)

Speculate For A Fall (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Speculate For A Fall (To...) / Đầu Cơ Giá trong Kinh tế -

Productivity Effect

Productivity Effect là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Productivity Effect / Hiệu Suất Sản Xuất trong Kinh tế -