Danh sách

Absolute Profit

Absolute Profit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Absolute Profit / Lãi Thuần; Lãi Ròng trong Kinh tế -

Certificate of Delivery

Certificate of Delivery là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Certificate of Delivery / Giấy Chứng Nhận Giao Trả Hàng; Giấy Chứng Nhận Giao Hàng Tới Đích trong Kinh tế -

Convene

Convene là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Convene / Triệu Tập; Đòi (Ra Tòa); Hội Họp, Nhóm Họp trong Kinh tế -

Commodities

Commodities là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commodities / Hàng Hóa trong Kinh tế -

Commerce

Commerce là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commerce / Sự Buôn Bán, Thương Mại trong Kinh tế -

Commercial Establishment

Commercial Establishment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commercial Establishment / Cơ Sở Thương Mại, Kinh Doanh, Hãng Buôn trong Kinh tế -

Commercial Control System

Commercial Control System là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commercial Control System / Hệ Thống Kiểm Soát Thương Mại trong Kinh tế -

Commercial Correspondence

Commercial Correspondence là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commercial Correspondence / Thư Tín Thương Mại; Sách Mẫu Thư Tín Thương Mại trong Kinh tế -

Industrial Truck

Industrial Truck là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Industrial Truck / Xe Tải Công Nghiệp trong Kinh tế -

Commercial Cost

Commercial Cost là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commercial Cost / Chi Phí Thương Mại trong Kinh tế -

Absolute Liability

Absolute Liability là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Absolute Liability / Trách Nhiệm (Bồi Thường) Tuyệt Đối trong Kinh tế -

Absolute Purchasing Power Parity Theory

Absolute Purchasing Power Parity Theory là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Absolute Purchasing Power Parity Theory / Lý Thuyết Ngang Bằng Sức Mua Tuyệt Đối trong Kinh tế -

Commercial Court

Commercial Court là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commercial Court / Tòa Án Thương Mại trong Kinh tế -

Absolute Quota

Absolute Quota là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Absolute Quota / Hạn Ngạch Tuyệt Đối trong Kinh tế -

Commercial Credit Agency

Commercial Credit Agency là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commercial Credit Agency / Công Ty Tư Vấn Tín Dụng Thương Mại trong Kinh tế -

Commercial Credit Company

Commercial Credit Company là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commercial Credit Company / Công Ty Tín Dụng Thương Mại trong Kinh tế -

Commercial Crisis

Commercial Crisis là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commercial Crisis / Khủng Hoảng Thương Mại trong Kinh tế -

Commercial Custom

Commercial Custom là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commercial Custom / Tập Quán Thương Mại trong Kinh tế -

Absolute Total Loss

Absolute Total Loss là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Absolute Total Loss / Tổn Thất Toàn Bộ Tuyệt Đối; Mất Toàn Bộ Thực Tế. trong Kinh tế -

Commercial Depression

Commercial Depression là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commercial Depression / Suy Thoái Thương Mại, Khủng Hoảng Kinh Tế trong Kinh tế -