Danh sách

Export Dumping

Export Dumping là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Dumping / Bán Phá Giá Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Estimated Of Current Consumption

Estimated Of Current Consumption là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimated Of Current Consumption / Ước Tính Tiêu Thụ Hiện Tại trong Kinh tế -

Exporting Country

Exporting Country là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exporting Country / Nước Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Estimated Of Expenditure

Estimated Of Expenditure là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimated Of Expenditure / Dự Toán Chi Phí, Số Dự Kiến Chi Tiêu (Hằng Năm) trong Kinh tế -

Expected Loss

Expected Loss là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expected Loss / Khoản Lỗ Kỳ Vọng trong Kinh tế -

Estimated On Demand

Estimated On Demand là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimated On Demand / Bản Ước Tính Theo Yêu Cầu trong Kinh tế -

Estimated Premlum

Estimated Premlum là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimated Premlum / Chi Phí Bào Hiểm Dự Tính trong Kinh tế -

Estimated Price

Estimated Price là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimated Price / Giá Để Dự Toán trong Kinh tế -

Estimated Sheet

Estimated Sheet là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimated Sheet / Bản Ước Giá, Bản Chiết Tính trong Kinh tế -

Estimated Value

Estimated Value là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimated Value / Giá Trị Ước Tính trong Kinh tế -

Established Brand

Established Brand là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Established Brand / Thương Hiệu Đã Đứng Vững trong Kinh tế -

Equalization Fund

Equalization Fund là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Equalization Fund / Quỹ Cân Bằng; Quỹ Bình Hoá (Ngoại Hối) trong Kinh tế -

Expected Rate Of Inflation

Expected Rate Of Inflation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expected Rate Of Inflation / Tỷ Lệ Lạm Phát Kỳ Vọng trong Kinh tế -

Equalization Tax

Equalization Tax là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Equalization Tax / Thuế Bù Trừ trong Kinh tế -

Established Principle Of International Law

Established Principle Of International Law là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Established Principle Of International Law / Nguyên Tắc Luật Quốc Tế Đã Được Công Nhận trong Kinh tế -

Equalization

Equalization là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Equalization / Sự Cân Bằng, Sự Bù Trừ, Sự San Bằng trong Kinh tế -

Established Right

Established Right là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Established Right / Quyền Lợi Đã Ấn Định trong Kinh tế -

Marginal Principle (Micro Econ)

Marginal Principle (Micro Econ) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Marginal Principle (Micro Econ) / Nguyên Tắc Biên Tế ( Kinh Tế Vi Mô) trong Kinh tế -

Estimated Tax Payments

Estimated Tax Payments là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimated Tax Payments / Nộp Thuế Theo Ước Tính trong Kinh tế -

Equalization Price

Equalization Price là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Equalization Price / Giá Bù Trừ trong Kinh tế -