Trang chủ 2019
Danh sách
Export Dumping
Export Dumping là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Dumping / Bán Phá Giá Xuất Khẩu trong Kinh tế -
Estimated Of Current Consumption
Estimated Of Current Consumption là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimated Of Current Consumption / Ước Tính Tiêu Thụ Hiện Tại trong Kinh tế -
Exporting Country
Exporting Country là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exporting Country / Nước Xuất Khẩu trong Kinh tế -
Estimated Of Expenditure
Estimated Of Expenditure là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimated Of Expenditure / Dự Toán Chi Phí, Số Dự Kiến Chi Tiêu (Hằng Năm) trong Kinh tế -
Expected Loss
Expected Loss là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expected Loss / Khoản Lỗ Kỳ Vọng trong Kinh tế -
Estimated On Demand
Estimated On Demand là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimated On Demand / Bản Ước Tính Theo Yêu Cầu trong Kinh tế -
Estimated Premlum
Estimated Premlum là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimated Premlum / Chi Phí Bào Hiểm Dự Tính trong Kinh tế -
Estimated Price
Estimated Price là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimated Price / Giá Để Dự Toán trong Kinh tế -
Estimated Sheet
Estimated Sheet là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimated Sheet / Bản Ước Giá, Bản Chiết Tính trong Kinh tế -
Estimated Value
Estimated Value là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimated Value / Giá Trị Ước Tính trong Kinh tế -
Established Brand
Established Brand là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Established Brand / Thương Hiệu Đã Đứng Vững trong Kinh tế -
Equalization Fund
Equalization Fund là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Equalization Fund / Quỹ Cân Bằng; Quỹ Bình Hoá (Ngoại Hối) trong Kinh tế -
Expected Rate Of Inflation
Expected Rate Of Inflation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expected Rate Of Inflation / Tỷ Lệ Lạm Phát Kỳ Vọng trong Kinh tế -
Equalization Tax
Equalization Tax là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Equalization Tax / Thuế Bù Trừ trong Kinh tế -
Established Principle Of International Law
Established Principle Of International Law là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Established Principle Of International Law / Nguyên Tắc Luật Quốc Tế Đã Được Công Nhận trong Kinh tế -
Equalization
Equalization là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Equalization / Sự Cân Bằng, Sự Bù Trừ, Sự San Bằng trong Kinh tế -
Established Right
Established Right là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Established Right / Quyền Lợi Đã Ấn Định trong Kinh tế -
Marginal Principle (Micro Econ)
Marginal Principle (Micro Econ) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Marginal Principle (Micro Econ) / Nguyên Tắc Biên Tế ( Kinh Tế Vi Mô) trong Kinh tế -
Estimated Tax Payments
Estimated Tax Payments là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimated Tax Payments / Nộp Thuế Theo Ước Tính trong Kinh tế -
Equalization Price
Equalization Price là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Equalization Price / Giá Bù Trừ trong Kinh tế -