Danh sách

Goods Attached

Goods Attached là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Goods Attached / Hàng Bị Tịch Thu , Hàng Bị Sai Áp trong Kinh tế -

Finalize

Finalize là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Finalize / Làm Xong, Hoàn Thành trong Kinh tế -

Finance Act

Finance Act là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Finance Act / Luật Tài Chính trong Kinh tế -

Goods Bought Ledger

Goods Bought Ledger là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Goods Bought Ledger / Sổ Mua Hàng trong Kinh tế -

Goods Carried On Deck

Goods Carried On Deck là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Goods Carried On Deck / Hàng Chở Trên Boong (Tàu) trong Kinh tế -

Finance Bill

Finance Bill là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Finance Bill / Dự Luật Tài Chính, Hối Phiếu Tài Chính, Hối Phiếu (Thông Dụng) trong Kinh tế -

Finance Agent

Finance Agent là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Finance Agent / Người Đại Lý Tài Vụ trong Kinh tế -

Finality

Finality là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Finality / Tình Chất Hậu Tối, Tình Chất Cuối Cùng. trong Kinh tế -

Final Installmennt

Final Installmennt là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Final Installmennt / Khoản Tiền Góp Sau Cùng. trong Kinh tế -

Goods Available For Sale

Goods Available For Sale là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Goods Available For Sale / Hàng Có Sẵn Để Bán trong Kinh tế -

Financial Accounting

Financial Accounting là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Financial Accounting / Kế Toán Tài Chính. trong Kinh tế -

Financial Affairs

Financial Affairs là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Financial Affairs / Công Việc Tài Vụ, Tài Chính. trong Kinh tế -

Goods Made To Order

Goods Made To Order là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Goods Made To Order / Hàng Đặt Làm trong Kinh tế -

Finance Capital

Finance Capital là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Finance Capital / Tư Bản Tài Chính trong Kinh tế -

Goods Consigned

Goods Consigned là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Goods Consigned / Hàng Gởi Chở trong Kinh tế -

Goods Damaged By Sea

Goods Damaged By Sea là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Goods Damaged By Sea / Hàng Hóa Bị Tổn Thất Trên Biển trong Kinh tế -

Finance Charges

Finance Charges là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Finance Charges / Chi Phí Tài Chính,Tài Trợ trong Kinh tế -

Finance Committee

Finance Committee là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Finance Committee / Ủy Ban Tài Chính trong Kinh tế -

Finance Company

Finance Company là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Finance Company / Công Ty Tài Chính, Công Ty Tín Dụng, Công Ty Cho Vay. trong Kinh tế -

Goods Duty Paid

Goods Duty Paid là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Goods Duty Paid / Hàng Đã Trả Thuế Quan trong Kinh tế -