Danh sách

Foreign General Average

Foreign General Average là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign General Average / Tổn Thất Chung (Biển) ở Hải Ngoại. trong Kinh tế -

Foreign Mail

Foreign Mail là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Mail / Bưu Kiện Nước Ngoài. trong Kinh tế -

Foreign Goods

Foreign Goods là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Goods / Hàng Hóa Ngoại, Hàng Hóa Nhập Khẩu. trong Kinh tế -

Foreign General Agent

Foreign General Agent là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign General Agent / Tổng Đại Lý Ở Nước Ngoài. trong Kinh tế -

Foreign Income

Foreign Income là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Income / Thu Nhập (Kiếm Được ở) Nước Ngoài. trong Kinh tế -

Foreign Indirect Investment (FII)

Foreign Indirect Investment (FII) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Indirect Investment (FII) / Đầu Tư Gián Tiếp Nước Ngoài. trong Kinh tế -

Foreign Judgement

Foreign Judgement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Judgement / Phán Quyết ở Nước Ngoài Của (Tòa Án). trong Kinh tế -

Foreign Market Servicing Strategy

Foreign Market Servicing Strategy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Market Servicing Strategy / Chiến Lược Dịch Vụ Thị Trường Nước Ngoài. trong Kinh tế -

Foreign Balance

Foreign Balance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Balance / Cán Cân Thanh Toán Quốc Tế; Số Dư Ngoại Hối. trong Kinh tế -

Foreign Market Study

Foreign Market Study là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Market Study / Nghiên Cứu Thị Trường Nước Ngoài. trong Kinh tế -

Foreign Exchange Cushion

Foreign Exchange Cushion là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Exchange Cushion / Khoản Đệm Ngoại Hối. trong Kinh tế -

Foreign Exchange Deal

Foreign Exchange Deal là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Exchange Deal / Giao Dịch Hối Đoái. trong Kinh tế -

Foreign Capital

Foreign Capital là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Capital / Tư Bản Nước Ngoài. trong Kinh tế -

Foreign Bond

Foreign Bond là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Bond / Trái Phiếu Nước Ngoài. trong Kinh tế -

Foreign Cheque

Foreign Cheque là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Cheque / Chi Phiếu Nước Ngoài. trong Kinh tế -

Foreign Company

Foreign Company là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Company / Công Ty ở Nước Ngoài (Của Một Công Ty). trong Kinh tế -

Foreign Correspondent

Foreign Correspondent là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Correspondent / Phái Viên Thường Trực ở Nước Ngoài; Ngân Hàng Đại Lý (ở Nước Ngoài). trong Kinh tế -

Foreign Currency Credit

Foreign Currency Credit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Currency Credit / Tín Dụng Ngoại Tệ; Khoản Vay, Cho Vay Bằng Ngoại Tệ, Thư Tín Dụng Ngoại Tệ. trong Kinh tế -

Foreign Credit Insurance Association

Foreign Credit Insurance Association là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Credit Insurance Association / Hiệp Hội Bảo Hiểm Tín Dụng Nước Ngoài. trong Kinh tế -

Foreign Currency Account

Foreign Currency Account là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Currency Account / Tài Khoản Ngoại Tệ trong Kinh tế -