Danh sách

Fraction

Fraction là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Fraction / Phân Số, Phần, Phân Đoạn; Hệ Số. trong Kinh tế -

Fractional Adjustments

Fractional Adjustments là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Fractional Adjustments / Điều Chỉnh Một Phần trong Kinh tế -

Forwarding Instructions

Forwarding Instructions là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forwarding Instructions / (Những) Chỉ Dẫn Liên Quan Đến Việc Gửi Hàng. trong Kinh tế -

Forwarding Agency

Forwarding Agency là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forwarding Agency / Hãng Thầu Vận Tải Hàng Hóa; Đại Lý trong Kinh tế -

Forwarding Integration

Forwarding Integration là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forwarding Integration / Hợp Nhất Về Phía Trước. trong Kinh tế -

Fractional Banking

Fractional Banking là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Fractional Banking / Ngân Hàng Dự Trữ Bộ Phận trong Kinh tế -

Forwarding Linkage

Forwarding Linkage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forwarding Linkage / Liên Kết Kế Tiếp. trong Kinh tế -

Fractional Certificate

Fractional Certificate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Fractional Certificate / Giấy Chứng Nhận Cổ Phiếu Linh Tinh. trong Kinh tế -

Forwarding Operations

Forwarding Operations là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forwarding Operations / Nghiệp Vụ Chuyên Chở Và Gởi Hàng; Nghiệp Vụ Giap Nhận (Hàng Hóa). trong Kinh tế -

Fractional Coins

Fractional Coins là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Fractional Coins / Bạc Lẻ, Bạc Nhỏ. trong Kinh tế -

Forward Exchange Sale

Forward Exchange Sale là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forward Exchange Sale / (Sự) Bán Ngoại Hối Kỳ Hạn. trong Kinh tế -

Forward Exchange Sold

Forward Exchange Sold là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forward Exchange Sold / Ngoại Hối Kỳ Hạn Bán Ra. trong Kinh tế -

Forward Exchange Transactions

Forward Exchange Transactions là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forward Exchange Transactions / Giao Dịch Ngoại Hối Kỳ Hạn. trong Kinh tế -

Forward Market

Forward Market là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forward Market / Thị Trường Hàng Hóa Kỳ Hạn; Thị Trường Giao Sau. trong Kinh tế -

Founder Member

Founder Member là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Founder Member / Hội Viên; Thành Viên Sáng Lập. trong Kinh tế -

Foundation

Foundation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foundation / Nền Móng, Nền Tảng; Cơ Sở; Sự Thành Lập; Sự Sáng Lập; Tổ Chức Tài Trợ; Tổ Chức Thành Lập Do Quỹ Tài Trợ; Quỹ Tài Trợ. trong Kinh tế -

Founder

Founder là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Founder / Người Sáng Lập. trong Kinh tế -

Formality

Formality là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Formality / Thể Thức, Thủ Tục. trong Kinh tế -

Founder’s Shares

Founder’s Shares là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Founder’s Shares / Cổ Phiếu Của Người Sáng Lập Công Ty; Hội Phần Sáng Lập. trong Kinh tế -

Format

Format là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Format / Khổ; Bản Mẫu. trong Kinh tế -