Danh sách

Extended Term Insurance

Extended Term Insurance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Extended Term Insurance / Bảo Hiểm Nhân Thọ Định Kỳ trong Kinh tế -

Shareholders’ Meeting

Shareholders' Meeting là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Shareholders' Meeting / Đại Hội Cổ Đông trong Kinh tế -

Extenders

Extenders là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Extenders / Phần Nhô Ra Của Hàng Triển Lãm trong Kinh tế -

Extendible Bond

Extendible Bond là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Extendible Bond / Trái Khoán Ra Hạn Được trong Kinh tế -

Extension And Footings

Extension And Footings là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Extension And Footings / Cộng và tổng cộng trong Kinh tế -

Shareholder’s Register

Shareholder's Register là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Shareholder's Register / Sổ Đăng Ký Cổ Đông; Danh Sách Cổ Đông trong Kinh tế -

Shareholding

Shareholding là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Shareholding / [Anh] Sự Nắm Giữ Cổ Phiếu; Cổ Quyền, [Anh] Cổ Đông, Cổ Phần trong Kinh tế -

Extension Agreement

Extension Agreement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Extension Agreement / Hợp Đồng Triển Hạn trong Kinh tế -

Sharing Profit

Sharing Profit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sharing Profit / Chia Sẻ Lợi Nhuận trong Kinh tế -

Share-Out

Share-Out là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Share-Out / Sự Chia; Sự Phân Phối trong Kinh tế -

Public Company Limited By Shares

Public Company Limited By Shares là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Public Company Limited By Shares / Công Ty Vô Danh trong Kinh tế -

Public Choice

Public Choice là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Public Choice / Sự Lựa Chọn Công trong Kinh tế -

Public Code

Public Code là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Public Code / Điện Mã Công Cộng trong Kinh tế -

Extended Coverage

Extended Coverage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Extended Coverage / Phạm Vi Bảo Hiểm Mở Rộng trong Kinh tế -

Extended Credit

Extended Credit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Extended Credit / Thư Tín Dụng Triển Hạn trong Kinh tế -

Share Warrant (To Bearer)

Share Warrant (To Bearer) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Share Warrant (To Bearer) / Giấy Chứng Cổ Phần Vô Danh trong Kinh tế -

Extended Credit

Extended Credit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Extended Credit / Tín Dụng Kéo Dài trong Kinh tế -

Extended Guarantee

Extended Guarantee là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Extended Guarantee / (Dịch Vụ) Bảo Hành Kéo Dài trong Kinh tế -

Extended Insurance

Extended Insurance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Extended Insurance / Bảo Hiểm Triển Hạn trong Kinh tế -

Extended Product

Extended Product là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Extended Product / Sản Phẩm Mở Rộng trong Kinh tế -