Danh sách

Sales

Sales là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sales / Hàng Trả Lại trong Kinh tế -

Sales Income

Sales Income là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sales Income / Thu Nhập Bán Hàng trong Kinh tế -

Public Credit

Public Credit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Public Credit / Tín Dụng Nhà Nước trong Kinh tế -

Public Debt

Public Debt là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Public Debt / Quốc Trái; Nợ Nhà Nước; Nợ Công trong Kinh tế -

Public Law

Public Law là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Public Law / Công Pháp; Công Pháp Quốc Tế trong Kinh tế -

Public Limited Company

Public Limited Company là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Public Limited Company / Công Ty Hữu Hạn Cổ Phần Công Khai; Công Ty Vô Danh trong Kinh tế -

Wet Dock

Wet Dock là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Wet Dock / Ụ (Tàu) Ướt trong Kinh tế -

Public Loan

Public Loan là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Public Loan / Công Trái trong Kinh tế -

Public Market

Public Market là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Public Market / Thị Trường Công Khai trong Kinh tế -

Public Money

Public Money là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Public Money / Tiền Công Quỹ trong Kinh tế -

Extension Of Mortgage

Extension Of Mortgage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Extension Of Mortgage / (Sự) Kéo Dài Thời Hạn Thế Chấp trong Kinh tế -

Sales Day Book

Sales Day Book là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sales Day Book / Sổ Nhật Biên Bán Hàng trong Kinh tế -

Extension Of Time

Extension Of Time là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Extension Of Time / (Sự) Gia Hạn trong Kinh tế -

Sales Discount

Sales Discount là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sales Discount / Chiết Khấu Bán Hàng; Giảm Giá Bán Hàng trong Kinh tế -

Nominal List (Of Shareholders)

Nominal List (Of Shareholders) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Nominal List (Of Shareholders) / Bảng Ghi Tên; Danh Sách (Các Cổ Đông) trong Kinh tế -

Nominal National

Nominal National là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Nominal National / Thu Nhập Quốc Dân Danh Nghĩa trong Kinh tế -

Public Contract

Public Contract là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Public Contract / Hợp Đồng Hành Chính trong Kinh tế -

Wind Up A Business (To…)

Wind Up A Business (To…) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Wind Up A Business (To…) / Giải Thể Một Doanh Nghiệp trong Kinh tế -

Public Audit

Public Audit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Public Audit / Kiểm Toán Công Khai; Thẩm Kế Công Khai trong Kinh tế -

Public Bid

Public Bid là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Public Bid / Bỏ Thầu Công Khai trong Kinh tế -