Danh sách

Exchange For Cash

Exchange For Cash là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange For Cash / Sự Đổi Lấy Tiền Mặt trong Kinh tế -

Estimate Assignation

Estimate Assignation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimate Assignation / Khoản Cấp Dự Toán  trong Kinh tế -

Economic Cooperation Administration

Economic Cooperation Administration là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Economic Cooperation Administration / Cơ Quan Hợp Tác Kinh Tế trong Kinh tế -

Estimate Cost Price, Projected Price

Estimate Cost Price, Projected Price là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimate Cost Price, Projected Price / Giá Thành Dự Toán  trong Kinh tế -

Estimate Of Expenditure

Estimate Of Expenditure là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimate Of Expenditure / Dự Toán Chi Phí; Số Dự Kiến Chi Tiêu (Hàng Năm)  trong Kinh tế -

Estimate Of Net Income

Estimate Of Net Income là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimate Of Net Income / Bản Ước Tính, Lãi Ròng, Thu Nhập Ròng  trong Kinh tế -

Economic Conflict

Economic Conflict là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Economic Conflict / Xung Đột (Lợi Ích) Kinh Tế (Giữa Hai Bên Mua Bán) trong Kinh tế -

Economic Forecasting

Economic Forecasting là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Economic Forecasting / Dự Báo Kinh Tế trong Kinh tế -

Repeat Sales

Repeat Sales là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Repeat Sales / Sự Bán Lặp Lại; Sự Tái Tiêu Thụ trong Kinh tế -

Estimated Debt

Estimated Debt là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimated Debt / Nợ Dự Kiến  trong Kinh tế -

Estimated Tax

Estimated Tax là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimated Tax / Mức Thuế Ước Tính, Thuế Dự Thu  trong Kinh tế -

Estimated Time Of Arrival

Estimated Time Of Arrival là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimated Time Of Arrival / Thời Gian Đến Dự Kiến (Của Tàu, Hàng...)  trong Kinh tế -

Economic Quantity

Economic Quantity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Economic Quantity / Tổng Số Thống Kê Kinh Tế trong Kinh tế -

Economic Rate Of Return

Economic Rate Of Return là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Economic Rate Of Return / Lợi Suất Kinh Tế trong Kinh tế -

Estimated Of Time Of Departure

Estimated Of Time Of Departure là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimated Of Time Of Departure / Thời Gian Rời Bến Dự Kiến (Của Tàu Bè) trong Kinh tế -

Economic Recession

Economic Recession là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Economic Recession / Suy Thoái Kinh Tế trong Kinh tế -

Economic Reckoning

Economic Reckoning là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Economic Reckoning / Hạch Toán Kinh Tế trong Kinh tế -

Estimated Time Of Sailing

Estimated Time Of Sailing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Estimated Time Of Sailing / Ngày Khởi Hành Dự Tính (Của Tàu Bè)  trong Kinh tế -

Return On Investment

Return On Investment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Return On Investment / (Mức) Doanh Lợi Đầu Tư; Lợi Tức Đầu Tư; Thu Nhập Đầu Tư trong Kinh tế -

Repeat Buyer

Repeat Buyer là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Repeat Buyer / Người Mua Lại; Người Mua Đều Đặn, Thường Xuyên trong Kinh tế -