Trang chủ 2019
Danh sách
Evidence Of Damage
Evidence Of Damage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Evidence Of Damage / Chứng Minh Tổn Thất trong Kinh tế -
Evidence Of Debt
Evidence Of Debt là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Evidence Of Debt / Giấy Nợ trong Kinh tế -
Evidence Of Payment
Evidence Of Payment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Evidence Of Payment / Bằng Chứng Thanh Toán trong Kinh tế -
Evidential Document
Evidential Document là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Evidential Document / Văn Kiện Chứng Minh trong Kinh tế -
Evidential Hearing
Evidential Hearing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Evidential Hearing / Cuộc Họp Nghe Chứng Cứ trong Kinh tế -
Evidentiary Effect
Evidentiary Effect là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Evidentiary Effect / Sức Thuyết Phục trong Kinh tế -
Damage
Damage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Damage / Sự Hư Hại; Tổn Thất, Thiệt Hại trong Kinh tế -
Ex-Directory
Ex-Directory là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Ex-Directory / (Số Điện Thoại) Không Có Trong Niên Giám Điện Thoại; Chưa Đăng Ký; Bảo Mật trong Kinh tế -
Account Payable Sheet
Account Payable Sheet là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Account Payable Sheet / Bảng Kê Các Khoản Phải Trả trong Kinh tế -
Ex-Dividend
Ex-Dividend là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Ex-Dividend / Không Có Cổ Tức; Trừ Lãi trong Kinh tế -
Examinee
Examinee là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Examinee / Người Bị Kiểm Tra; Người Bị Thẩm Vấn; Người Thụ Thẩm trong Kinh tế -
Examiner
Examiner là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Examiner / Người Kiểm Tra; Người Thẩm Tra; Kiểm Tra Viên trong Kinh tế -
Examining Magistrate
Examining Magistrate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Examining Magistrate / Dự Thẩm trong Kinh tế -
Excess Weight
Excess Weight là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Excess Weight / Trọng Lượng Dư Thừa; Trọng Lượng Hành Lý Phụ Trội trong Kinh tế -
Exchange Settlement
Exchange Settlement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Settlement / (Sự) Kết Toán Hối Đoái; Kết Hối trong Kinh tế -
Exchange Shop
Exchange Shop là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Shop / Hiệu Hối Đoái; Nhà Đổi Tiền trong Kinh tế -
Exchange Speculation
Exchange Speculation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Speculation / Đầu Cơ Ngoại Hối; Đầu Cơ Hối Đoái trong Kinh tế -
Exchange Stabilization Fund
Exchange Stabilization Fund là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Stabilization Fund / Quỹ ổn Định Ngoại Hối; Quỹ Bình Chuẩn Hối Đoái trong Kinh tế -
Exchange Supplementary Duty
Exchange Supplementary Duty là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Supplementary Duty / Thuế Ngoại Hối Bổ Sung trong Kinh tế -
Exchange Surrender
Exchange Surrender là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Surrender / Sự Chuyển Giao Thanh Toán Ngoại Hối; Sự Kết Hối trong Kinh tế -