Danh sách

Sales Report

Sales Report là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sales Report / Báo Cáo Bán Hàng trong Kinh tế -

Sales Representative

Sales Representative là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sales Representative / Đại Diện Bán Hàng; Đại Diện Thương Mại trong Kinh tế -

Sales Resistance

Sales Resistance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sales Resistance / Trở Lực Bán Hàng (Sự Không Để Bị Xiêu Lòng Trước Lời Chào Hàng) trong Kinh tế -

Sales Response Function

Sales Response Function là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sales Response Function / Hàm Số Phản Ứng Tiêu Thụ trong Kinh tế -

Share Reinsurance

Share Reinsurance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Share Reinsurance / Tái Bảo Hiểm Chia Nhận (Tổn Thất) trong Kinh tế -

Sales Manager

Sales Manager là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sales Manager / Giám Đốc Kinh Doanh; Trưởng Phòng Mại Vụ trong Kinh tế -

Share Registration

Share Registration là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Share Registration / Đăng Ký Cổ Phiếu trong Kinh tế -

Sales Manual

Sales Manual là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sales Manual / Chỉ Nam Bán Hàng trong Kinh tế -

Share Register

Share Register là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Share Register / Sổ Đăng Ký Cổ Phiếu; Danh Sách Cổ Đông trong Kinh tế -

Sales Meeting

Sales Meeting là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sales Meeting / Cuộc Họp Mặt Bán Hàng trong Kinh tế -

Sole Offer

Sole Offer là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sole Offer / Giá Chào Độc Quyền trong Kinh tế -

Sole Legatee

Sole Legatee là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sole Legatee / Người Thừa Kế (Di Sản) Độc Nhất trong Kinh tế -

Sole Contract

Sole Contract là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sole Contract / Hợp Đồng Độc Quyền trong Kinh tế -

Nominal Profit

Nominal Profit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Nominal Profit / Lợi Nhuận Danh Nghĩa trong Kinh tế -

Sole Arbitrator

Sole Arbitrator là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sole Arbitrator / Viên Trọng Tài Độc Nhiệm, Duy Nhất (Của Công Ty Bảo Hiểm) trong Kinh tế -

Sole Conciliator

Sole Conciliator là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sole Conciliator / Người Hòa Giải Độc Nhiệm trong Kinh tế -

Shelfered Industries

Shelfered Industries là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Shelfered Industries / (Các Ngành) Công Nghiệp Được Bảo Hộ trong Kinh tế -

Extension Of Time For Payment

Extension Of Time For Payment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Extension Of Time For Payment / (Sự) Kéo Dài Thời Gian Trả Tiền trong Kinh tế -

Extension Of Validity

Extension Of Validity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Extension Of Validity / (Sự) Kéo Dài Thời Hạn Có Hiệu Lực trong Kinh tế -

Extensive Agriculture

Extensive Agriculture là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Extensive Agriculture / Nông Nghiệp Khoáng Diện; Nông Nghiệp Quảng Canh trong Kinh tế -