Danh sách

Necessities Of Life

Necessities Of Life là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Necessities Of Life / Hàng Sinh Hoạt Cần Thiết; Nhu Yếu Phẩm trong Kinh tế -

Risk

Risk là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Risk / (Điều) Nguy Hiểm; Bất Trắc; Nguy Cơ; Rủi Ro; Sự Mạo Hiểm; Chịu Rủi Ro trong Kinh tế -

Merits

Merits là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Merits / Tính Chất Đúng Luật; Tính Chất Có Căn Cứ trong Kinh tế -

Incoming Partner

Incoming Partner là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Incoming Partner / Người Chung Vốn Mới (Tham Gia) trong Kinh tế -

Meso Economy

Meso Economy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Meso Economy / Kinh Tế Trung Mô trong Kinh tế -

Overdue Loan

Overdue Loan là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Overdue Loan / Khoản Vay Quá Hạn (Chưa Trả) trong Kinh tế -

Merchantable

Merchantable là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Merchantable / (Thuộc Về) Buôn Bán; Thương Mại; Bán Được trong Kinh tế -

Incomings

Incomings là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Incomings / Sự Thu; Phần Thu; Khoản Thu; Tiền Thu trong Kinh tế -

Guiding Outlines

Guiding Outlines là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Guiding Outlines / Cương Lĩnh Chỉ Đạo trong Kinh tế -

Near Silk

Near Silk là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Near Silk / Tơ Nhân Tạo trong Kinh tế -

Guiding Principle(s)

Guiding Principle(s) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Guiding Principle(s) / Nguyên Tắc Chỉ Đạo; Tôn Chỉ trong Kinh tế -

Incommensurable Quantity

Incommensurable Quantity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Incommensurable Quantity / Số Lượng Không Thể Nào Đo Lường Được; Không Thể So Sánh Được trong Kinh tế -

Overflow Cargo

Overflow Cargo là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Overflow Cargo / Hàng Lẻ Chất Còn Thừa (Công-Ten-Nơ) trong Kinh tế -

Guaranteed Quality

Guaranteed Quality là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Guaranteed Quality / Phẩm Chất Bảo Đảm trong Kinh tế -

Navigable River

Navigable River là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Navigable River / Sông Tàu Bè Qua Lại Được trong Kinh tế -

Natural Products

Natural Products là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Natural Products / Sản Phẩm Thiên Nhiên trong Kinh tế -

Merchanting House

Merchanting House là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Merchanting House / Hãng Buôn (Xuất Khẩu) trong Kinh tế -

Guaranteed Rate

Guaranteed Rate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Guaranteed Rate / Mức Lương Tối Thiểu Bảo Đảm trong Kinh tế -

Incoming Orders

Incoming Orders là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Incoming Orders / Đơn Đặt Hàng Vừa Nhận Được trong Kinh tế -

Income Tax For Individuals

Income Tax For Individuals là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Income Tax For Individuals / Thuế Thu Nhập Cá Nhân trong Kinh tế -