Audit Cycle

    Audit Cycle là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng Audit Cycle - Definition Audit Cycle - Kinh tế

    Thông tin thuật ngữ

       
    Tiếng Anh
    Tiếng Việt Chu kỳ kiểm toán
    Chủ đề Kinh tế

    Định nghĩa - Khái niệm

    Audit Cycle là gì?

    Đây là quy trình kế toán mà kiểm toán viên sử dụng khi xem xét thông tin tài chính của một công ty. Chu kỳ kiểm toán bao gồm các bước mà một kiểm toán viên sẽ thực hiện để đảm bảo rằng thông tin tài chính của công ty hợp lệ và chính xác trước khi ban hành bất kỳ báo cáo tài chính nào. Chu kỳ kiểm toán có thể yêu cầu các nhiệm vụ khác nhau được thực hiện vào các thời điểm khác nhau - ví dụ: hàng tồn kho có thể được tính vào tháng 10 và khoản phải thu sẽ được xác định vào tháng 11.
    • Audit Cycle là Chu kỳ kiểm toán.
    • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .

    Ý nghĩa - Giải thích

    Audit Cycle nghĩa là Chu kỳ kiểm toán.
    Chu kỳ kiểm toán thường bao gồm một số bước riêng biệt và cũng có thể bao gồm một quy trình xác định, trong đó công ty gặp gỡ các kiểm toán viên để xác định các lĩnh vực kế toán cần được xem xét lại; các giai đoạn trong phương pháp kiểm toán, nơi kiểm toán viên quyết định cách thu thập thông tin cho mục đích đánh giá; giai đoạn thực địa kiểm toán, nơi kiểm toán viên kiểm tra và so sánh các mẫu kế toán; và giai đoạn họp đánh giá quản lý, nơi kết quả nghiên cứu được các kiểm toán viên trình bày cho ban quản lý của công ty. 

    Thuật ngữ tương tự - liên quan

    Danh sách các thuật ngữ liên quan Audit Cycle

    Tổng kết

    Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế Audit Cycle là gì? (hay Chu kỳ kiểm toán nghĩa là gì?) Định nghĩa Audit Cycle là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Audit Cycle / Chu kỳ kiểm toán. Truy cập sotaydoanhtri.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ kinh tế, IT được cập nhật liên tục

    BÌNH LUẬN

    Vui lòng nhập bình luận của bạn
    Vui lòng nhập tên của bạn ở đây