Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | Payroll Audit |
| Tiếng Việt | Kiểm Toán Tiền Lương |
| Chủ đề | Kinh tế |
Định nghĩa - Khái niệm
Payroll Audit là gì?
- Payroll Audit là Kiểm Toán Tiền Lương.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
Thuật ngữ tương tự - liên quan
Danh sách các thuật ngữ liên quan Payroll Audit
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế Payroll Audit là gì? (hay Kiểm Toán Tiền Lương nghĩa là gì?) Định nghĩa Payroll Audit là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Payroll Audit / Kiểm Toán Tiền Lương. Truy cập sotaydoanhtri.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ kinh tế, IT được cập nhật liên tục