Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | Export Earnings |
| Tiếng Việt | Thu Nhập, Tiền Lời Xuất Khẩu |
| Chủ đề | Kinh tế |
Định nghĩa - Khái niệm
Export Earnings là gì?
- Export Earnings là Thu Nhập, Tiền Lời Xuất Khẩu.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
Thuật ngữ tương tự - liên quan
Danh sách các thuật ngữ liên quan Export Earnings
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế Export Earnings là gì? (hay Thu Nhập, Tiền Lời Xuất Khẩu nghĩa là gì?) Định nghĩa Export Earnings là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Export Earnings / Thu Nhập, Tiền Lời Xuất Khẩu. Truy cập sotaydoanhtri.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ kinh tế, IT được cập nhật liên tục