Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | Instrument 1 |
| Tiếng Việt | Công Cụ; Khí Cụ; Đồ Nghề; Phương Tiện |
| Chủ đề | Kinh tế |
Định nghĩa - Khái niệm
Instrument 1 là gì?
- Instrument 1 là Công Cụ; Khí Cụ; Đồ Nghề; Phương Tiện.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
Thuật ngữ tương tự - liên quan
Danh sách các thuật ngữ liên quan Instrument 1
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế Instrument 1 là gì? (hay Công Cụ; Khí Cụ; Đồ Nghề; Phương Tiện nghĩa là gì?) Định nghĩa Instrument 1 là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Instrument 1 / Công Cụ; Khí Cụ; Đồ Nghề; Phương Tiện. Truy cập sotaydoanhtri.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ kinh tế, IT được cập nhật liên tục